J. S. Bates

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apolonia Fier 26 30:40 14.7 6.6 2.2 55.7% 29.7% 54.7% 4 0
Superliga Superliga 22 30:32 14.9 6.6 2.1 56.7% 29.6% 56.5% 3 0
Liga Unike Liga Unike 4 31:21 14 6.5 2.5 51.1% 30.0% 33.3% 1 0
Dakovo 15 28:36 10.2 9.7 0.8 48.1% 20.0% 50.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions