J. Ruiz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nicaragua 6 31:17 21.7 4.2 4.2 42.3% 43.8% 87.1% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 31:17 21.7 4.2 4.2 42.3% 43.8% 87.1% 0 0
Leones De Ponce Indios de Mayaguez 25 22:04 9.1 2.9 2.2 41.1% 39.3% 80.0% 0 0
Paisas 4 30:05 14.8 4.5 6 43.1% 21.7% 71.4% 0 0
Leones De Ponce 42 25:01 9.1 3.5 1.6 40.1% 33.5% 72.0% 0 0
Real Esteli 9 32:45 16.8 4.8 2.6 47.6% 43.1% 75.9% 1 0
Leones De Ponce 48 27:43 12.7 3.9 2.3 45.0% 31.7% 86.1% 1 0
Real Esteli 8 25:50 8.4 3.9 4.1 33.8% 28.1% 83.3% 0 0
Nicaragua 16 33:01 20.7 5.8 5.1 41.1% 34.9% 80.6% 2 0
Real Esteli 3 28:09 8.7 3 1.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions