J. Rudaitis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalgiris Kaunas 2 39 25:35 12.7 7.1 2.7 43.5% 32.6% 75.7% 8 1
NKL NKL 39 25:35 12.7 7.1 2.7 43.5% 32.6% 75.7% 8 1
Zalgiris Kaunas 2 49 18:23 9.2 3.5 1.1 44.8% 37.9% 80.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions