J. Rucker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marineros 4 12:12 3.5 2.2 0 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
LNB LNB 4 12:12 3.5 2.2 0 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
Zrinjski Mostar 22 27:13 12.8 6.1 0.6 45.4% 18.9% 51.6% 2 0
Achilleas K. 23 26:17 11.2 7.8 1 39.7% 19.3% 61.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions