J. Rotsaert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 1 10:39 0 1 2 0% 0% 0.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 1 10:39 0 1 2 0% 0% 0.0% 0 0
Spirou Charleroi 8 6:45 2.8 0.5 1 46.7% 28.6% 100.0% 0 0
Oostende 2 8:46 2 1 2.5 28.6% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions