J. Rosario

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes San Francisco 30 14:33 5.4 4.9 0.6 51.7% 29.7% 78.8% 2 0
LNB LNB 30 14:33 5.4 4.9 0.6 51.7% 29.7% 78.8% 2 0
Motilones del Norte Paisas 70 32:36 18.3 11.4 1.6 52.2% 29.9% 70.4% 42 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions