J. Romppanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 14 8:03 1.1 0.9 0.2 26.7% 0.0% 87.5% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 14 8:03 1.1 0.9 0.2 26.7% 0.0% 87.5% 0 0
Kipina 9 9:50 0.9 1.6 0.9 12.5% 20.0% 62.5% 0 0
Kipina 8 4:58 0.6 0.8 0.1 28.6% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions