J. Romero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gladiadores 31 11:17 2.6 3.1 0.6 48.6% 24.0% 36.4% 0 0
Superliga Superliga 31 11:17 2.6 3.1 0.6 48.6% 24.0% 36.4% 0 0
Gladiadores 2 9:06 1.5 1.5 0.5 33.3% 0% 33.3% 0 0
Gladiadores 40 16:06 3.5 3.3 0.3 45.0% 30.9% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions