J. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 30 18:14 6.4 4.6 0.8 49.6% 38.1% 75.0% 4 0
BSN BSN 30 18:14 6.4 4.6 0.8 49.6% 38.1% 75.0% 4 0
Capitanes de Arecibo 38 18:32 4.9 3.5 0.9 43.8% 33.3% 60.7% 0 0
Capitanes de Arecibo 38 25:14 8.9 5.3 2.1 48.3% 37.9% 72.0% 2 0
Titanes de Barranquilla Halcones de Xalapa 22 31:00 21.4 6.9 2.5 58.5% 45.2% 86.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions