J. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Nacional 49 19:04 8.6 2.5 1.1 41.1% 34.0% 68.4% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 45 18:42 8.7 2.4 1.1 41.9% 34.5% 68.2% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 23:16 6.8 3 1.8 32.1% 28.6% 71.4% 0 0
Penarol 29 7:51 3 1.1 0.4 38.4% 12.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions