J. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 28 12:17 2.4 1.6 0.3 52.7% 0% 43.5% 0 0
Superliga Superliga 28 12:17 2.4 1.6 0.3 52.7% 0% 43.5% 0 0
Llaneros 20 12:31 3.6 2.4 0.3 55.4% 0.0% 57.9% 0 0
Diablos 21 16:35 4.2 2.5 0.2 45.1% 0% 58.5% 0 0
Diablos 14 11:49 1.9 2.2 0.2 42.9% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions