J. Roche

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava Rahoveci 22 23:19 9.9 7.5 0.9 54.7% 14.3% 65.6% 5 0
NBL NBL 6 18:22 7 7.3 1.2 43.3% 0.0% 66.7% 0 0
Superliga Superliga 16 25:10 10.9 7.5 0.8 57.4% 16.7% 65.0% 5 0
Rabotnicki 14 25:24 13.3 7.9 0.9 66.7% 50.0% 69.0% 5 0
Saskatoon Mamba 9 14:40 2.8 4.7 0.3 61.1% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions