J. Robertson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 15 37:51 22.4 8.1 3.9 49.8% 16.1% 60.4% 3 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 15 37:51 22.4 8.1 3.9 49.8% 16.1% 60.4% 3 0
Rwanda W 2 35:29 13 6 4 29.6% 22.2% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions