J. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 13 30:15 16.3 5.8 1.3 51.9% 39.0% 90.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 13 30:15 16.3 5.8 1.3 51.9% 39.0% 90.0% 0 0
Northern Kahu W 5 24:59 7.8 4 1.8 29.6% 25.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions