J. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hottur 13 29:31 17.2 3.8 3.1 41.3% 24.7% 53.8% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 33:29 11 6 3 20.0% 11.1% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 12 29:12 17.8 3.6 3.1 43.3% 26.5% 54.3% 0 0
FMP Akademija 8 36:44 25.8 4 6.2 42.0% 36.5% 68.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions