J. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Berlin 52 16:28 5.1 4.1 1.6 58.2% 0.0% 56.0% 0 0
BBL BBL 48 16:35 5.3 4.1 1.6 59.3% 0.0% 55.0% 0 0
German Cup German Cup 4 14:55 3.2 4 1.5 41.7% 0% 75.0% 0 0
Utah Jazz Alba Berlin 16 17:06 5.8 4.2 1.8 63.3% 0% 65.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions