J. Roberson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cibona 36 24:29 14.7 3.2 3.2 48.2% 41.2% 76.7% 0 0
Premijer liga Premijer liga 33 24:14 14 3 3.2 47.3% 39.6% 77.3% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 27:14 22.3 5 3 55.6% 50.0% 70.0% 0 0
Cibona 8 27:24 14.5 3 2.8 38.9% 29.0% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions