J. Ris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 25 31:32 17.6 8 1.8 58.5% 31.0% 66.4% 7 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 35:07 12 5 1 36.4% 0.0% 100.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 24 31:23 17.8 8.2 1.8 59.4% 32.1% 65.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions