J. Rinnevuori

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 17 11:04 3.6 1.5 0.8 31.7% 32.6% 70.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 17 11:04 3.6 1.5 0.8 31.7% 32.6% 70.0% 0 0
BC Nokia W 28 24:43 13.7 2.1 2.4 34.3% 32.2% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions