J. Riascos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Bogota 19 7:50 0.8 0.6 0.2 15.0% 7.7% 33.3% 0 0
LBP LBP 19 7:50 0.8 0.6 0.2 15.0% 7.7% 33.3% 0 0
Piratas de Bogota 19 9:54 1.5 0.7 0.4 23.1% 22.2% 66.7% 0 0
Piratas de Bogota 32 3:37 0.7 0.3 0.4 24.1% 31.6% 75.0% 0 0
Piratas de Bogota 4 3:01 0.5 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions