J. Rhodes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
U. De Concepcion 5 16:34 3.2 2.8 0.4 25.0% 23.1% 100.0% 0 0
LNB LNB 5 16:34 3.2 2.8 0.4 25.0% 23.1% 100.0% 0 0
NH Ostrava 36 23:22 10.1 3.9 1.1 44.9% 37.6% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions