J. Reynolds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kordall Steelers Achilleas K. 20 36:54 16.1 10.9 2 54.6% 37.5% 63.0% 10 0
Total League Total League 5 30:38 11.2 7.6 1 67.3% 0.0% 55.6% 0 0
Division A Division A 15 39:00 17.8 12.1 2.3 51.3% 40.0% 64.6% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions