J. Respaud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 32 7:59 2.2 1 0.8 32.5% 22.7% 50.0% 0 0
Liga A Liga A 29 7:23 2.2 1 0.7 34.3% 26.3% 46.7% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 3 13:43 2.3 1.7 2.7 20.0% 0.0% 60.0% 0 0
Obras Sanitarias 22 3:52 1.6 0.5 0.2 41.9% 40.0% 33.3% 0 0
Obras Sanitarias 11 6:07 1.9 0.8 0.9 33.3% 36.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions