J. Reisner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 26 14:33 4.7 3.2 0.8 37.0% 23.9% 75.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 9 17:26 5.9 3.1 1.1 41.2% 23.5% 70.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 17 13:02 4.1 3.2 0.7 34.5% 24.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions