J. Reece

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden Eagle Ylli 13 17:32 8.5 2.9 0.8 51.3% 38.5% 65.9% 0 0
Superliga Superliga 13 17:32 8.5 2.9 0.8 51.3% 38.5% 65.9% 0 0
Swans Gmunden 36 28:47 15.2 7.4 1.6 58.3% 42.3% 71.1% 7 0
Feniks 2010 2 30:18 15 5.5 1 66.7% 0.0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions