J. Redmond

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arad W 26 30:54 16.5 5.6 5.7 44.4% 28.6% 72.8% 3 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 30:08 9 4.8 5 30.0% 10.0% 64.7% 0 0
Liga National W Liga National W 22 31:02 17.8 5.8 5.9 46.5% 31.1% 73.8% 3 0
Braine W 37 28:48 12.3 4.6 3.8 44.2% 31.3% 71.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions