J. Redmon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Targoviste W 24 34:01 15 5.5 4.3 45.2% 28.9% 74.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 28:59 12.7 5.7 5.3 51.9% 25.0% 60.0% 0 0
Liga National W Liga National W 21 34:44 15.3 5.5 4.2 44.5% 29.1% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions