J. Razdevsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Hagen 1 6:31 9 2 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
German Cup German Cup 1 6:31 9 2 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
Sencur 9 19:10 7.2 2.1 2.3 49.1% 10.5% 90.0% 0 0
Municipal Galati 31 24:26 8.4 2.4 3.7 40.9% 32.4% 80.9% 0 0
Municipal Galati 2 29:25 20.5 2 7 84.2% 50.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions