J. Ratas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapla 7 4:52 0.3 0.1 0.4 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 7 4:52 0.3 0.1 0.4 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Rapla 5 4:12 0.4 0.4 0.4 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Rapla 6 4:48 1.5 0.8 0.3 57.1% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions