J. Ramos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos 1 16:31 4 2 2 25.0% 0.0% 66.7% 0 0
Superliga Superliga 1 16:31 4 2 2 25.0% 0.0% 66.7% 0 0
Piratas de La Guaira 27 16:11 6.1 2.1 0.7 48.6% 27.0% 60.5% 0 0
Piratas de La Guaira 29 8:01 2.8 0.8 0.4 39.0% 30.8% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions