J. Ramos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 2 23:35 5.5 2.5 1 10.0% 0.0% 90.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 23:35 5.5 2.5 1 10.0% 0.0% 90.0% 0 0
Imortal W 24 25:47 6.7 2.2 2.1 33.5% 28.2% 73.3% 0 0
Imortal W 22 29:23 7 2.7 2.5 32.9% 25.0% 84.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions