J. Rainto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ACO Basket 30 17:20 4 2 0.9 34.6% 27.5% 57.1% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 30 17:20 4 2 0.9 34.6% 27.5% 57.1% 0 0
Jyvaskyla 22 11:01 3.8 1.8 0.4 40.5% 25.5% 60.0% 0 0
Oulu 20 27:27 5.5 4 1 42.9% 28.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions