J. Rafstedt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 25 24:17 9.5 2 2.2 43.6% 38.5% 70.9% 0 0
Superettan Superettan 25 24:17 9.5 2 2.2 43.6% 38.5% 70.9% 0 0
Djurgarden 23 23:55 9.5 2.1 2.7 39.8% 39.6% 76.2% 0 0
Norrort 25 27:39 10.4 2.6 3.3 32.3% 24.3% 77.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions