J. Rabibisoa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Madagascar 3 15:59 3.7 2 0.3 45.5% 33.3% 0.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 15:59 3.7 2 0.3 45.5% 33.3% 0.0% 0 0
Nancy U21 25 28:02 8 6.8 1.8 26.8% 26.8% 64.7% 2 0
Madagascar 5 11:15 3.6 1 0.6 31.8% 22.2% 66.7% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 24 23:35 8.2 7.1 1.2 35.4% 16.0% 63.2% 3 0
Madagascar U19 7 28:07 8.3 8.6 2.6 31.6% 18.5% 55.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions