J. R. Andrews

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 6 14:14 4.7 1.7 0.5 41.7% 11.1% 70.0% 0 0
Divizia A Divizia A 6 14:14 4.7 1.7 0.5 41.7% 11.1% 70.0% 0 0
Tamis 15 34:00 16.3 3.5 3.2 48.6% 37.9% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions