J. Quezada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 16 26:27 9.1 7.9 0.8 48.5% 0.0% 57.0% 2 0
LNB LNB 16 26:27 9.1 7.9 0.8 48.5% 0.0% 57.0% 2 0
Caribbean Storm Islands 24 22:40 9.4 8.6 0.6 48.9% 20.0% 61.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions