J. Qiyu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tianjin Bank of Taiwan 22 14:05 6.5 1.3 2.1 42.3% 34.3% 86.2% 0 0
CBA CBA 18 13:36 6.1 1.4 2.2 42.4% 35.3% 86.4% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 16:03 8.7 1 2 38.1% 28.6% 85.7% 0 0
SBL SBL 1 16:56 7 0 1 60.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions