J. Prytz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 24 31:47 13.5 5.6 2.2 44.1% 36.2% 83.6% 2 0
Basketligan W Basketligan W 24 31:47 13.5 5.6 2.2 44.1% 36.2% 83.6% 2 0
Uppsala W 22 30:12 10.1 4.9 1.9 34.0% 28.0% 66.7% 0 0
Uppsala W 27 31:38 10.3 5.2 1.7 39.3% 32.8% 55.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions