J. Princess

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Faenza W 10 21:06 1.1 4.4 0.8 23.8% 0% 50.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 30:33 0 8 1 0.0% 0% 0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 9 20:03 1.2 4 0.8 25.0% 0% 50.0% 0 0
Italy U19 W 6 7:28 0.7 3.2 0.2 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions