J. Price

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gilboa Galil Kaohsiung Steelers 10 19:35 11.8 3.6 1 45.1% 23.1% 85.2% 0 0
Super League Super League 7 16:14 11.4 3.3 0.7 50.8% 50.0% 90.5% 0 0
P. League+ P. League+ 3 27:23 12.7 4.3 1.7 37.2% 18.2% 66.7% 0 0
Panteras 4 13:32 3.5 4 0 21.7% 0.0% 57.1% 0 0
GTK Gliwice 21 30:22 20 6.2 0.8 50.2% 13.3% 79.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions