J. Precechtel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava Opava 2 21 15:34 5.2 3.2 0.8 40.5% 14.3% 58.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 2:20 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 16:14 5.5 3.4 0.8 40.9% 14.3% 58.3% 0 0
Opava 2 18 16:10 5.3 3.5 1 44.8% 25.0% 40.7% 1 0
Opava 2 3 4:21 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions