J. Potocek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem 45 17:38 6.8 2.4 0.4 42.7% 40.1% 75.4% 0 0
NBL NBL 39 17:13 6.4 2.2 0.4 42.6% 40.8% 74.1% 0 0
Czech Cup Czech Cup 6 20:18 9 3.5 0.5 43.2% 37.0% 85.7% 0 0
Usti n. Labem 3 20:50 6 3.7 1 31.2% 8.3% 100.0% 0 0
Usti n. Labem 44 21:58 8.2 2.2 0.6 41.1% 39.4% 80.0% 0 0
Pardubice 38 17:31 6.3 2.2 0.6 42.1% 35.8% 73.8% 0 0
Pardubice 1 2:26 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions