J. Popovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 34 30:05 15.5 3.3 2.5 40.4% 35.9% 87.8% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 34 30:05 15.5 3.3 2.5 40.4% 35.9% 87.8% 0 0
AZS Poznan W 22 28:17 13.5 3 4.4 41.6% 34.8% 76.6% 0 0
AZS Poznan W 22 26:34 11.7 3 3.5 38.0% 34.5% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions