J. Pontejos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philippines W 1 10:51 2 0 0 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 1 10:51 2 0 0 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
Philippines W 8 19:08 9 1.1 1.6 33.3% 36.5% 75.0% 0 0
Philippines W 11 20:15 9.5 1.5 0.9 32.1% 33.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions