J. Pokleka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 18 26:24 11.5 3.8 1.3 49.1% 7.7% 64.7% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 18 26:24 11.5 3.8 1.3 49.1% 7.7% 64.7% 0 0
Jezica W ZKK Domzale W 14 22:35 6 2.8 1.4 40.0% 0.0% 57.1% 0 0
Jezica W 17 15:27 3.6 1.5 0.8 38.6% 33.3% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions