J. Poisson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 20 25:38 6.8 6.2 3 41.7% 27.0% 59.6% 1 0
LNB LNB 20 25:38 6.8 6.2 3 41.7% 27.0% 59.6% 1 0
Colonias Gold 44 27:38 10.9 6.4 2.4 41.9% 24.6% 69.2% 6 0
Colonias Gold 12 34:11 12.2 7.1 2.6 34.6% 22.0% 68.2% 0 0
Paraguay 5 24:19 7.8 6.4 1.6 36.6% 31.6% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions