J. Poison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 25 29:21 10 7.8 3.5 35.4% 25.0% 67.1% 6 0
LNB LNB 25 29:21 10 7.8 3.5 35.4% 25.0% 67.1% 6 0
Colonias Gold 33 31:38 12.4 9.4 3.2 38.1% 26.1% 58.3% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions