J. Pluhar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberecko 16 22:58 3.9 1.9 1.4 46.3% 28.0% 46.2% 0 0
1. Liga 1. Liga 16 22:58 3.9 1.9 1.4 46.3% 28.0% 46.2% 0 0
Liberecko 11 14:59 2.7 1.1 1 42.3% 25.0% 66.7% 0 0
Pardubice 2 20 24:07 4.7 2.1 2 40.7% 31.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions