J. Pineiro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Capitanes de Arecibo 24 14:06 4 1.4 1 49.3% 41.0% 83.3% 0 0
BSN BSN 24 14:06 4 1.4 1 49.3% 41.0% 83.3% 0 0
Capitanes de Arecibo 17 8:42 3 0.9 0.5 46.5% 33.3% 83.3% 0 0
Capitanes de Arecibo 37 7:05 2.1 0.9 0.7 45.7% 24.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions