J. Pilarova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove W 36 19:12 5.3 2.6 2.1 35.2% 23.2% 73.2% 0 0
ZBL W ZBL W 24 19:08 5.3 2.6 1.8 32.8% 24.3% 74.1% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 4 18:51 2.8 3.2 1.5 21.1% 16.7% 50.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 8 19:32 6.6 2.5 3 48.8% 23.1% 76.9% 0 0
Czech Republic U19 W 6 22:11 7.8 3.7 1.8 32.6% 20.0% 65.0% 0 0
LOH 2028 Chomutov W 19 20:57 5.9 4.1 1.6 27.2% 13.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions